锦绣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錦繡
锦绣 nghĩa là đẹp đẽ.
Nghĩa của 锦绣
jǐnxiù
CẨM TÚDanh từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 錦繡- Đẹp đẽ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 锦绣
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 锦绣
- 锦绣前程 — Tương lai tươi sáng
Câu hỏi thường gặp
锦绣 nghĩa là gì?
锦绣 (jǐnxiù) nghĩa là đẹp đẽ.
锦绣 đọc thế nào?
锦绣 đọc là jǐnxiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 锦绣 là gì?
Âm Hán Việt của 锦绣 là "cẩm tú".