TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长物

chángwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長物

Âm Hán Việt TRƯỜNG VẬT

长物 nghĩa là Những thứ không phải nhu yếu phẩm của cuộc sống.

Nghĩa của 长物

chángwù

TRƯỜNG VẬTDanh từphồn thể 長物
  1. văn học Những thứ không phải nhu yếu phẩm của cuộc sống
  2. Đồ vật có giá trị nào đó
  3. Tiếng Đài Loan đọc là zhàngwù

Thành ngữ có 长物

  • 身无长物 — Không sở hữu gì ngoài những nhu yếu phẩm tối thiểu
  • 别无长物 — Không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

长物 nghĩa là gì?

长物 (chángwù) nghĩa là Những thứ không phải nhu yếu phẩm của cuộc sống.

长物 đọc thế nào?

长物 đọc là chángwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 长物 là gì?

Âm Hán Việt của 长物 là "trường vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.