TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长进

zhǎngjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長進

Âm Hán Việt TRƯỞNG TIẾN

长进 nghĩa là tiến bộ, tăng tiến.

Nghĩa của 长进

zhǎngjìn

TRƯỞNG TIẾNĐộng từphồn thể 長進
  1. Tiến bộ
  2. Tăng tiến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 长进

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 长进

  • 不长进 — Không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn

Câu hỏi thường gặp

长进 nghĩa là gì?

长进 (zhǎngjìn) nghĩa là tiến bộ, tăng tiến.

长进 đọc thế nào?

长进 đọc là zhǎngjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 长进 là gì?

Âm Hán Việt của 长进 là "trưởng tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.