向上
giọng máy của trình duyệt
向上 nghĩa là lên, trên.
Nghĩa của 向上
xiàngshàng
HƯỚNG THƯỢNGĐộng từ, Phó từ- Lên
- Trên
- Tiến lên
- Cố gắng cải thiện bản thân
- Tiến bộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 向上
Đồng nghĩa
Từ ghép có 向上
Câu hỏi thường gặp
向上 nghĩa là gì?
向上 (xiàngshàng) nghĩa là lên, trên.
向上 đọc thế nào?
向上 đọc là xiàngshàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 向上 là gì?
Âm Hán Việt của 向上 là "hướng thượng".