守
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱宀寸 Mọi âm Hán Việt của chữ: thủ, thú
守 nghĩa là canh gác, phòng thủ.
Nghĩa của 守
shǒu
THỦ- Canh gác
- Phòng thủ
- Theo dõi
- Tuân thủ pháp luật
- Tuân theo (quy tắc hoặc nghi thức)
- Gần
- Bên cạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 守
Đồng nghĩa
Từ ghép có 守
Thành ngữ có 守
- 闭关自守 — Đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
- 安分守己 — Hài lòng với số phận
- 守口如瓶 — Giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng
- 神不守舍 — Mơ màng
- 玩忽职守 — Sao nhãng nhiệm vụ
- 因循守旧 — Tiếp tục lối mòn cũ
- 魂不守舍 — Bị phân tâm
- 墨守成规 — Bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng
- 守株待兔 — Canh gốc cây đợi thỏ
- 守身如玉 — Giữ gìn sự trong sạch
- 守土有责 — Có trách nhiệm bảo vệ đất nước
- 抱残守缺 — Trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ
- 擅离职守 — Rời bỏ nhiệm vụ
- 全攻全守 — Bóng đá tổng lực (bóng đá)
- 监守自盗 — Biển thủ
- 有为有守 — Có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất
- 熬更守夜 — Thức suốt đêm
- 守望相助 — Cùng nhau canh gác và bảo vệ (thành ngữ, từ Mạnh Tử); liên hợp để phòng thủ chống kẻ xâm lược bên ngoài
- 守正不阿 — Công bằng và không thiên vị
Câu hỏi thường gặp
守 nghĩa là gì?
守 (shǒu) nghĩa là canh gác, phòng thủ.
守 đọc thế nào?
守 đọc là shǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 守 là gì?
Âm Hán Việt của 守 là "thủ".