阶段
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 階段
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
阶段 nghĩa là giai đoạn, phần.
Nghĩa của 阶段
jiēduàn
GIAI ĐOẠNDanh từphồn thể 階段- Giai đoạn
- Phần
- Thời kỳ
- Kỳ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阶段
Đồng nghĩa
Từ ghép có 阶段
Câu hỏi thường gặp
阶段 nghĩa là gì?
阶段 (jiēduàn) nghĩa là giai đoạn, phần.
阶段 đọc thế nào?
阶段 đọc là jiēduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 阶段 là gì?
Âm Hán Việt của 阶段 là "giai đoạn".