TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阶段

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiēduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 階段

Âm Hán Việt GIAI ĐOẠN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

阶段 nghĩa là giai đoạn, phần.

Nghĩa của 阶段

jiēduàn

GIAI ĐOẠNDanh từphồn thể 階段
  1. Giai đoạn
  2. Phần
  3. Thời kỳ
  4. Kỳ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阶段

Đồng nghĩa

Từ ghép có 阶段

Câu hỏi thường gặp

阶段 nghĩa là gì?

阶段 (jiēduàn) nghĩa là giai đoạn, phần.

阶段 đọc thế nào?

阶段 đọc là jiēduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 阶段 là gì?

Âm Hán Việt của 阶段 là "giai đoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.