TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陷坑

xiànkēng giọng máy của trình duyệt

陷坑 nghĩa là cạm bẫy, hố bẫy động vật.

Nghĩa của 陷坑

xiànkēng

Danh từ
  1. Cạm bẫy
  2. Hố bẫy động vật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陷坑

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

陷坑 nghĩa là gì?

陷坑 (xiànkēng) nghĩa là cạm bẫy, hố bẫy động vật.

陷坑 đọc thế nào?

陷坑 đọc là xiànkēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.