TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

随机

suíjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隨機

Âm Hán Việt TÙY CƠ

随机 nghĩa là theo tình huống, thực dụng.

Nghĩa của 随机

suíjī

TÙY CƠĐộng từ, Tính từphồn thể 隨機
  1. Theo tình huống
  2. Thực dụng
  3. Ngẫu nhiên

Từ ghép có 随机

Thành ngữ có 随机

  • 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng

Câu hỏi thường gặp

随机 nghĩa là gì?

随机 (suíjī) nghĩa là theo tình huống, thực dụng.

随机 đọc thế nào?

随机 đọc là suíjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 随机 là gì?

Âm Hán Việt của 随机 là "tùy cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.