随机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隨機
随机 nghĩa là theo tình huống, thực dụng.
Nghĩa của 随机
suíjī
TÙY CƠĐộng từ, Tính từphồn thể 隨機- Theo tình huống
- Thực dụng
- Ngẫu nhiên
Từ ghép có 随机
Thành ngữ có 随机
- 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
Câu hỏi thường gặp
随机 nghĩa là gì?
随机 (suíjī) nghĩa là theo tình huống, thực dụng.
随机 đọc thế nào?
随机 đọc là suíjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 随机 là gì?
Âm Hán Việt của 随机 là "tùy cơ".