TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐射

yǐnshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱射

Âm Hán Việt ẨN XẠ

隐射 nghĩa là bóng gió.

Nghĩa của 隐射

yǐnshè

ẨN XẠĐộng từphồn thể 隱射
  1. bắn Bóng gió

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隐射

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

隐射 nghĩa là gì?

隐射 (yǐnshè) nghĩa là bóng gió.

隐射 đọc thế nào?

隐射 đọc là yǐnshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐射 là gì?

Âm Hán Việt của 隐射 là "ẩn xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.