隧洞
giọng máy của trình duyệt
隧洞 nghĩa là đường hầm.
Nghĩa của 隧洞
suìdòng
TOẠI ĐỘNGDanh từ- Đường hầm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隧洞
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
隧洞 nghĩa là gì?
隧洞 (suìdòng) nghĩa là đường hầm.
隧洞 đọc thế nào?
隧洞 đọc là suìdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 隧洞 là gì?
Âm Hán Việt của 隧洞 là "toại động".