TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隧洞

suìdòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOẠI ĐỘNG

隧洞 nghĩa là đường hầm.

Nghĩa của 隧洞

suìdòng

TOẠI ĐỘNGDanh từ
  1. Đường hầm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隧洞

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

隧洞 nghĩa là gì?

隧洞 (suìdòng) nghĩa là đường hầm.

隧洞 đọc thế nào?

隧洞 đọc là suìdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 隧洞 là gì?

Âm Hán Việt của 隧洞 là "toại động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.