自身难保 — Bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng
Câu hỏi thường gặp
难保 nghĩa là gì?
难保 (nánbǎo) nghĩa là khó nói, không thể đảm bảo.
难保 đọc thế nào?
难保 đọc là nánbǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 难保 là gì?
Âm Hán Việt của 难保 là "nan bảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.