TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难保

nánbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難保

Âm Hán Việt NAN BẢO

难保 nghĩa là khó nói, không thể đảm bảo.

Nghĩa của 难保

nánbǎo

NAN BẢOĐộng từphồn thể 難保
  1. Khó nói
  2. Không thể đảm bảo
  3. Khó bảo vệ
  4. Khó bảo tồn

Thành ngữ có 难保

  • 自身难保 — Bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng

Câu hỏi thường gặp

难保 nghĩa là gì?

难保 (nánbǎo) nghĩa là khó nói, không thể đảm bảo.

难保 đọc thế nào?

难保 đọc là nánbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 难保 là gì?

Âm Hán Việt của 难保 là "nan bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.