难吃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難吃
难吃 nghĩa là khó ăn.
Nghĩa của 难吃
nánchī
Tính từphồn thể 難吃- Khó ăn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 难吃
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
难吃 nghĩa là gì?
难吃 (nánchī) nghĩa là khó ăn.
难吃 đọc thế nào?
难吃 đọc là nánchī (pinyin).