难忘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難忘
难忘 nghĩa là khó quên.
Nghĩa của 难忘
nánwàng
NAN VONGTính từ, Động từphồn thể 難忘- Khó quên
Thành ngữ có 难忘
- 没齿难忘 — Khó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời
Câu hỏi thường gặp
难忘 nghĩa là gì?
难忘 (nánwàng) nghĩa là khó quên.
难忘 đọc thế nào?
难忘 đọc là nánwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 难忘 là gì?
Âm Hán Việt của 难忘 là "nan vong".