TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难测

náncè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難測

Âm Hán Việt NAN TRẮC

难测 nghĩa là khó lường.

Nghĩa của 难测

náncè

NAN TRẮCĐộng từphồn thể 難測
  1. Khó lường

Thành ngữ có 难测

  • 人心难测 — Khó đo lường lòng dạ con người

Câu hỏi thường gặp

难测 nghĩa là gì?

难测 (náncè) nghĩa là khó lường.

难测 đọc thế nào?

难测 đọc là náncè (pinyin).

Âm Hán Việt của 难测 là gì?

Âm Hán Việt của 难测 là "nan trắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.