难点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難點
难点 nghĩa là khó khăn.
Nghĩa của 难点
nándiǎn
NAN ĐIỂMDanh từphồn thể 難點- Khó khăn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 难点
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
难点 nghĩa là gì?
难点 (nándiǎn) nghĩa là khó khăn.
难点 đọc thế nào?
难点 đọc là nándiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 难点 là gì?
Âm Hán Việt của 难点 là "nan điểm".