难看
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難看
难看 nghĩa là xấu, xấu xí.
Nghĩa của 难看
nánkàn
NAN KHÁNTính từ, Động từphồn thể 難看- Xấu
- Xấu xí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 难看
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
难看 nghĩa là gì?
难看 (nánkàn) nghĩa là xấu, xấu xí.
难看 đọc thế nào?
难看 đọc là nánkàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 难看 là gì?
Âm Hán Việt của 难看 là "nan khán".