集镇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 集鎮
集镇 nghĩa là thị trấn.
Nghĩa của 集镇
jízhèn
TẬP TRẤNDanh từphồn thể 集鎮- Thị trấn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集镇
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
集镇 nghĩa là gì?
集镇 (jízhèn) nghĩa là thị trấn.
集镇 đọc thế nào?
集镇 đọc là jízhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 集镇 là gì?
Âm Hán Việt của 集镇 là "tập trấn".