零件
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
零件 nghĩa là bộ phận, linh kiện.
Nghĩa của 零件
língjiàn
LINH KIỆNDanh từ- Bộ phận
- Linh kiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 零件
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
零件 nghĩa là gì?
零件 (língjiàn) nghĩa là bộ phận, linh kiện.
零件 đọc thế nào?
零件 đọc là língjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 零件 là gì?
Âm Hán Việt của 零件 là "linh kiện".