TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零散

língsǎn giọng máy của trình duyệt

零散 nghĩa là rải rác.

Nghĩa của 零散

língsǎn

Tính từ
  1. Rải rác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 零散

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

零散 nghĩa là gì?

零散 (língsǎn) nghĩa là rải rác.

零散 đọc thế nào?

零散 đọc là língsǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.