零散
giọng máy của trình duyệt
零散 nghĩa là rải rác.
Nghĩa của 零散
língsǎn
Tính từ- Rải rác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 零散
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
零散 nghĩa là gì?
零散 (língsǎn) nghĩa là rải rác.
零散 đọc thế nào?
零散 đọc là língsǎn (pinyin).