TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集中

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jízhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP TRUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

集中 nghĩa là tập trung, tập hợp.

Nghĩa của 集中

jízhōng

TẬP TRUNGĐộng từ, Tính từ
  1. Tập trung
  2. Tập hợp
  3. Hợp nhất
  4. Tập trung lại
  5. Đặt cùng nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集中

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 集中

Câu hỏi thường gặp

集中 nghĩa là gì?

集中 (jízhōng) nghĩa là tập trung, tập hợp.

集中 đọc thế nào?

集中 đọc là jízhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 集中 là gì?

Âm Hán Việt của 集中 là "tập trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.