集中
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
集中 nghĩa là tập trung, tập hợp.
Nghĩa của 集中
jízhōng
TẬP TRUNGĐộng từ, Tính từ- Tập trung
- Tập hợp
- Hợp nhất
- Tập trung lại
- Đặt cùng nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集中
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 集中
Câu hỏi thường gặp
集中 nghĩa là gì?
集中 (jízhōng) nghĩa là tập trung, tập hợp.
集中 đọc thế nào?
集中 đọc là jízhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 集中 là gì?
Âm Hán Việt của 集中 là "tập trung".