TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震撼

zhènhàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN HÁM

震撼 nghĩa là rung động, sốc.

Nghĩa của 震撼

zhènhàn

CHẤN HÁMĐộng từ
  1. Rung động
  2. Sốc
  3. Sửng sốt
  4. Cú sốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 震撼

Đồng nghĩa

Từ ghép có 震撼

Câu hỏi thường gặp

震撼 nghĩa là gì?

震撼 (zhènhàn) nghĩa là rung động, sốc.

震撼 đọc thế nào?

震撼 đọc là zhènhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 震撼 là gì?

Âm Hán Việt của 震撼 là "chấn hám".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.