露天
giọng máy của trình duyệt
露天 nghĩa là ngoài trời, ở nơi thoáng đãng.
Nghĩa của 露天
lùtiān
LỘ THIÊNDanh từ, Tính từ- Ngoài trời
- Ở nơi thoáng đãng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 露天
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 露天
- 泄露天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
Câu hỏi thường gặp
露天 nghĩa là gì?
露天 (lùtiān) nghĩa là ngoài trời, ở nơi thoáng đãng.
露天 đọc thế nào?
露天 đọc là lùtiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 露天 là gì?
Âm Hán Việt của 露天 là "lộ thiên".