Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lộ đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
露头 nghĩa là lộ đầu.
Nghĩa của 露头
lòutóu
LỘ ĐẦUphồn thể 露頭
Lộ đầu
Lộ diện để cho thấy sự hiện diện
Thành ngữ có 露头
崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
Câu hỏi thường gặp
露头 nghĩa là gì?
露头 (lòutóu) nghĩa là lộ đầu.
露头 đọc thế nào?
露头 đọc là lòutóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 露头 là gì?
Âm Hán Việt của 露头 là "lộ đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.