TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

露头

lòutóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 露頭

Âm Hán Việt LỘ ĐẦU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lộ đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

露头 nghĩa là lộ đầu.

Nghĩa của 露头

lòutóu

LỘ ĐẦUphồn thể 露頭
  1. Lộ đầu
  2. Lộ diện để cho thấy sự hiện diện

Thành ngữ có 露头

  • 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
  • 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng

Câu hỏi thường gặp

露头 nghĩa là gì?

露头 (lòutóu) nghĩa là lộ đầu.

露头 đọc thế nào?

露头 đọc là lòutóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 露头 là gì?

Âm Hán Việt của 露头 là "lộ đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.