露面
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lộ diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
露面 nghĩa là xuất đầu lộ diện, xuất hiện.
Nghĩa của 露面
lòumiàn
LỘ DIỆNĐộng từ- Xuất đầu lộ diện
- Xuất hiện (trước công chúng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 露面
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 露面
- 抛头露面 — Xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)
Câu hỏi thường gặp
露面 nghĩa là gì?
露面 (lòumiàn) nghĩa là xuất đầu lộ diện, xuất hiện.
露面 đọc thế nào?
露面 đọc là lòumiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 露面 là gì?
Âm Hán Việt của 露面 là "lộ diện".