靶子
giọng máy của trình duyệt
靶子 nghĩa là mục tiêu.
Nghĩa của 靶子
bǎzi
BÁ TỬDanh từ- Mục tiêu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 靶子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 靶子
Câu hỏi thường gặp
靶子 nghĩa là gì?
靶子 (bǎzi) nghĩa là mục tiêu.
靶子 đọc thế nào?
靶子 đọc là bǎzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 靶子 là gì?
Âm Hán Việt của 靶子 là "bá tử".