音乐
Phồn thể: 音樂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm nhạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
音乐 nghĩa là âm nhạc.
Nghĩa của 音乐
yīnyuè
ÂM NHẠCDanh từphồn thể 音樂- Âm nhạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 音乐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 音乐
Câu ví dụ với 音乐
- 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #345961
- 我喜欢听术力口音乐。 Tôi thích nghe nhạc vocaloid. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058453
- 我想去奥地利学习音乐。 Wǒ xiǎng qù Àodìlì xuéxí yīnyuè.Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761034
- 我们在听音乐。 Chúng ta đang nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1959761
- 我喜欢音乐。 Wǒ xǐhuan yīnyuè.Tôi thích âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254276
- 音乐我喜欢。 Yīnyuè wǒ xǐhuan.Tôi thích âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254418
- 要用智慧来理解智慧:如果听众是聋的话,那音乐什么都不是。 Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
音乐 nghĩa là gì?
音乐 (yīnyuè) nghĩa là âm nhạc.
音乐 đọc thế nào?
音乐 đọc là yīnyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 音乐 là gì?
Âm Hán Việt của 音乐 là "âm nhạc".