乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樂
Bộ thủ: 丿 (triệt) · bộ số 4 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿻⿱丿𠃋小 Mọi âm Hán Việt của chữ: lạc, nhạc, nhạo
乐 nghĩa là vui, vui vẻ.
Nghĩa của 乐
lè
LẠCphồn thể 樂- Vui
- Vui vẻ
- Cười
yuè
NHẠCphồn thể 樂- Âm nhạc
Lè
LẠCphồn thể 樂tên riêng- họ Họ Lè
Yuè
NHẠCphồn thể 樂tên riêng- họ Họ Yuè
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 乐
Thành ngữ có 乐
- 幸灾乐祸 — Ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác
- 安居乐业 — Sống yên ổn và làm việc vui vẻ
- 不亦乐乎 — Chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)
- 喜闻乐见 — Rất thích nghe và thấy
- 闷闷不乐 — U sầu
- 喜怒哀乐 — Bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)
- 何乐而不为 — Có gì mà phản đối?
- 寻欢作乐 — Tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
- 摇滚乐 — Nhạc rock
- 乐此不疲 — Rất thích điều gì đó và không bao giờ chán
- 吃喝玩乐 — Ăn uống vui chơi
- 自得其乐 — Tìm thấy niềm vui theo cách của mình
- 天伦之乐 — Tình yêu và niềm vui gia đình
- 乐善好施 — Nhân hậu và hay làm từ thiện
- 郁郁不乐 — Buồn bã
- 乐于助人 — Sẵn sàng giúp đỡ người khác
- 其乐无穷 — Niềm vui vô tận
- 乐不可支 — Vui mừng khôn xiết (thành ngữ); vui sướng như điên
- 助人为乐 — Niềm vui từ việc giúp đỡ người khác
- 乐观其成 — Nhìn nhận tích cực về điều gì
Câu hỏi thường gặp
乐 nghĩa là gì?
乐 (lè, yuè, lè, yuè) nghĩa là vui, vui vẻ.
乐 đọc thế nào?
乐 đọc là lè (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐 là gì?
Âm Hán Việt của 乐 là "lạc, nhạc".