音信
giọng máy của trình duyệt
音信 nghĩa là tin nhắn.
Nghĩa của 音信
yīnxìn
ÂM TÍNDanh từ- Tin nhắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 音信
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 音信
Câu hỏi thường gặp
音信 nghĩa là gì?
音信 (yīnxìn) nghĩa là tin nhắn.
音信 đọc thế nào?
音信 đọc là yīnxìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 音信 là gì?
Âm Hán Việt của 音信 là "âm tín".