TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信息

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xìnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIN TỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tin tức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

信息 nghĩa là thông tin, tin tức.

Nghĩa của 信息

xìnxī

TIN TỨCDanh từ
  1. Thông tin
  2. Tin tức
  3. Tin nhắn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 信息

Đồng nghĩa

Từ ghép có 信息

Câu ví dụ với 信息

  • 互联网是一种无法估量的信息资源。 Internet là một nguồn thông tin không thể đo đếm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

信息 nghĩa là gì?

信息 (xìnxī) nghĩa là thông tin, tin tức.

信息 đọc thế nào?

信息 đọc là xìnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 信息 là gì?

Âm Hán Việt của 信息 là "tin tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.