信息
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tin tức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
信息 nghĩa là thông tin, tin tức.
Nghĩa của 信息
xìnxī
TIN TỨCDanh từ- Thông tin
- Tin tức
- Tin nhắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 信息
Đồng nghĩa
Từ ghép có 信息
Câu ví dụ với 信息
- 互联网是一种无法估量的信息资源。 Internet là một nguồn thông tin không thể đo đếm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
信息 nghĩa là gì?
信息 (xìnxī) nghĩa là thông tin, tin tức.
信息 đọc thế nào?
信息 đọc là xìnxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 信息 là gì?
Âm Hán Việt của 信息 là "tin tức".