预测
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 預測
预测 nghĩa là dự báo, dự đoán.
Nghĩa của 预测
yùcè
DỰ TRẮCĐộng từphồn thể 預測- Dự báo
- Dự đoán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预测
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 预测
- 预测地震是不可能的。 Yùcè dìzhèn shì bù kěnéng de.Dự đoán động đất là điều bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265828
- 我数著星宿的星光来预测我爱情的未来。 Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
预测 nghĩa là gì?
预测 (yùcè) nghĩa là dự báo, dự đoán.
预测 đọc thế nào?
预测 đọc là yùcè (pinyin).
Âm Hán Việt của 预测 là gì?
Âm Hán Việt của 预测 là "dự trắc".