TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颇为

pōwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頗為

Âm Hán Việt PHA VI

颇为 nghĩa là khá, tương đối.

Nghĩa của 颇为

pōwéi

PHA VIPhó từphồn thể 頗為
  1. Khá
  2. Tương đối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 颇为

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

颇为 nghĩa là gì?

颇为 (pōwéi) nghĩa là khá, tương đối.

颇为 đọc thế nào?

颇为 đọc là pōwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 颇为 là gì?

Âm Hán Việt của 颇为 là "pha vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.