TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞快

fēikuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛快

Âm Hán Việt PHI KHOÁI

飞快 nghĩa là rất nhanh, nhanh như chớp.

Nghĩa của 飞快

fēikuài

PHI KHOÁITính từphồn thể 飛快
  1. Rất nhanh
  2. Nhanh như chớp
  3. khẩu ngữ Sắc như dao cạo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 飞快

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 飞快

  • 黑猫跑得飞快。 Con mèo đen chạy nhanh thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7781733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

飞快 nghĩa là gì?

飞快 (fēikuài) nghĩa là rất nhanh, nhanh như chớp.

飞快 đọc thế nào?

飞快 đọc là fēikuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞快 là gì?

Âm Hán Việt của 飞快 là "phi khoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.