TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

餮

tiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT
Bộ thủ: 食 (thực) · bộ số 184 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiết

餮 nghĩa là tham ăn, phàm ăn.

Nghĩa của 餮

tiè

THIẾT
  1. văn học Tham ăn; phàm ăn

Từ ghép có 餮

Thành ngữ có 餮

  • 饕餮之徒 — Kẻ tham ăn
  • 饕餮大餐 — Bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa

Câu hỏi thường gặp

餮 nghĩa là gì?

餮 (tiè) nghĩa là tham ăn, phàm ăn.

餮 đọc thế nào?

餮 đọc là tiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 餮 là gì?

Âm Hán Việt của 餮 là "thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.