TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饥饿

jī'è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飢餓

Âm Hán Việt CƠ NGẠ

饥饿 nghĩa là đói, sự đói kém.

Nghĩa của 饥饿

jī'è

CƠ NGẠTính từphồn thể 飢餓
  1. Đói
  2. Sự đói kém
  3. Nạn đói

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饥饿

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 饥饿

  • 饥饿是最好的调味品。 Jī'è shì zuìhǎo de tiáowèipǐn.Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806226
  • 对于一个饥饿的人来说,任何食物都是美味。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2454746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

饥饿 nghĩa là gì?

饥饿 (jī'è) nghĩa là đói, sự đói kém.

饥饿 đọc thế nào?

饥饿 đọc là jī'è (pinyin).

Âm Hán Việt của 饥饿 là gì?

Âm Hán Việt của 饥饿 là "cơ ngạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.