首都
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
首都 nghĩa là thủ đô.
Nghĩa của 首都
shǒudū
THỦ ĐÔDanh từ- Thủ đô
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 首都
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 首都
- 河内是越南的首都。 Hénèi shì Yuènán de shǒudū.Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.Tatoeba #3537840
- 泰国的首都是曼谷。 Tàiguó de shǒudū shì Màngǔ.Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13974219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
首都 nghĩa là gì?
首都 (shǒudū) nghĩa là thủ đô.
首都 đọc thế nào?
首都 đọc là shǒudū (pinyin).
Âm Hán Việt của 首都 là gì?
Âm Hán Việt của 首都 là "thủ đô".