TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

首都

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shǒudū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ ĐÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

首都 nghĩa là thủ đô.

Nghĩa của 首都

shǒudū

THỦ ĐÔDanh từ
  1. Thủ đô

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 首都

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 首都

  • 河内是越南的首都。 Hénèi shì Yuènán de shǒudū.Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.Tatoeba #3537840
  • 泰国的首都是曼谷。 Tàiguó de shǒudū shì Màngǔ.Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13974219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

首都 nghĩa là gì?

首都 (shǒudū) nghĩa là thủ đô.

首都 đọc thế nào?

首都 đọc là shǒudū (pinyin).

Âm Hán Việt của 首都 là gì?

Âm Hán Việt của 首都 là "thủ đô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.