国家
Phồn thể: 國家
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国家 nghĩa là quốc gia, dân tộc, thủ đô.
Nghĩa của 国家
guójiā
QUỐC GIADanh từphồn thể 國家- Quốc gia; dân tộc; nhà nước
- Thủ đô (của một quốc gia)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 国家
Đồng nghĩa
Từ ghép có 国家
Câu ví dụ với 国家
- 你是从哪个国家来的? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #75
- 贸易帮助国家发展。 Màoyì bāngzhù guójiā fāzhǎn.Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.Tatoeba #343235
- 这个国家的军事力量很先进。 Zhège guójiā de jūnshìlìliang hěn xiānjìn.Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.Tatoeba #3544974
- 我国是一个人口众多,物产丰富的国家。 Nước tôi là một nước đông người nhiều của.Tatoeba #3537767
- 爱你们的同学!爱你们的父母!爱你们的国家! Ài nǐmen de tóngxué! ài nǐmen de fùmǔ! ài nǐmen de guójiā!Yêu bạn bè, yêu cha mẹ, yêu tổ quốc.Tatoeba #402715
- 国王统治了这个国家。 Guówáng tǒngzhì le zhège guójiā.Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793934
- 罢工妨碍了国家经济。 Bàgōng fáng'ài le guójiā jīngjì.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819787
- 罢工影响了国家经济。 Bàgōng yǐngxiǎng le guójiā jīngjì.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
国家 nghĩa là gì?
国家 (guójiā) nghĩa là quốc gia, dân tộc, thủ đô.
国家 đọc thế nào?
国家 đọc là guójiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 国家 là gì?
Âm Hán Việt của 国家 là "quốc gia".