TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高攀

gāopān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO PHÀN

高攀 nghĩa là leo thang xã hội.

Nghĩa của 高攀

gāopān

CAO PHÀNĐộng từ
  1. Leo thang xã hội
  2. Nhận là có quen biết với người ở tầng lớp xã hội cao hơn

Thành ngữ có 高攀

  • 不敢高攀 — Không dám trèo cao (thuật ngữ khiêm tốn)

Câu hỏi thường gặp

高攀 nghĩa là gì?

高攀 (gāopān) nghĩa là leo thang xã hội.

高攀 đọc thế nào?

高攀 đọc là gāopān (pinyin).

Âm Hán Việt của 高攀 là gì?

Âm Hán Việt của 高攀 là "cao phàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.