高涨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高漲
高涨 nghĩa là tăng vọt, tăng lên.
Nghĩa của 高涨
gāozhǎng
CAO TRƯỚNGĐộng từphồn thể 高漲- Tăng vọt
- Tăng lên
- căng thẳng,... Dâng cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高涨
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
高涨 nghĩa là gì?
高涨 (gāozhǎng) nghĩa là tăng vọt, tăng lên.
高涨 đọc thế nào?
高涨 đọc là gāozhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 高涨 là gì?
Âm Hán Việt của 高涨 là "cao trướng".