TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高级

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gāojí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高級

Âm Hán Việt CAO CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高级 nghĩa là cấp cao, chất lượng cao.

Nghĩa của 高级

gāojí

CAO CẤPTính từ, Danh từphồn thể 高級
  1. Cấp cao
  2. Chất lượng cao
  3. Tiên tiến
  4. Cấp bậc cao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高级

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 高级

Câu hỏi thường gặp

高级 nghĩa là gì?

高级 (gāojí) nghĩa là cấp cao, chất lượng cao.

高级 đọc thế nào?

高级 đọc là gāojí (pinyin).

Âm Hán Việt của 高级 là gì?

Âm Hán Việt của 高级 là "cao cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.