高级
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高級
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高级 nghĩa là cấp cao, chất lượng cao.
Nghĩa của 高级
gāojí
CAO CẤPTính từ, Danh từphồn thể 高級- Cấp cao
- Chất lượng cao
- Tiên tiến
- Cấp bậc cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高级
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 高级
Câu hỏi thường gặp
高级 nghĩa là gì?
高级 (gāojí) nghĩa là cấp cao, chất lượng cao.
高级 đọc thế nào?
高级 đọc là gāojí (pinyin).
Âm Hán Việt của 高级 là gì?
Âm Hán Việt của 高级 là "cao cấp".