鱼水之欢 — Niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng
Câu hỏi thường gặp
鱼水 nghĩa là gì?
鱼水 (yúshuǐ) nghĩa là cá và nước.
鱼水 đọc thế nào?
鱼水 đọc là yúshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鱼水 là gì?
Âm Hán Việt của 鱼水 là "ngư thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.