鸡鸡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雞雞
鸡鸡 nghĩa là dương vật.
Nghĩa của 鸡鸡
jījī
KÊ KÊDanh từphồn thể 雞雞- Dương vật (cách nói trẻ con)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鸡鸡
Đồng nghĩa
Từ ghép có 鸡鸡
Câu hỏi thường gặp
鸡鸡 nghĩa là gì?
鸡鸡 (jījī) nghĩa là dương vật.
鸡鸡 đọc thế nào?
鸡鸡 đọc là jījī (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸡鸡 là gì?
Âm Hán Việt của 鸡鸡 là "kê kê".