TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡鸡

jījī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞雞

Âm Hán Việt KÊ KÊ

鸡鸡 nghĩa là dương vật.

Nghĩa của 鸡鸡

jījī

KÊ KÊDanh từphồn thể 雞雞
  1. Dương vật (cách nói trẻ con)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鸡鸡

Đồng nghĩa

Từ ghép có 鸡鸡

Câu hỏi thường gặp

鸡鸡 nghĩa là gì?

鸡鸡 (jījī) nghĩa là dương vật.

鸡鸡 đọc thế nào?

鸡鸡 đọc là jījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸡鸡 là gì?

Âm Hán Việt của 鸡鸡 là "kê kê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.