鸣金收军 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
击鼓鸣金 — Đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui
擂鼓鸣金 — Đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái
Câu hỏi thường gặp
鸣金 nghĩa là gì?
鸣金 (míngjīn) nghĩa là đánh cồng, phát lệnh rút lui.
鸣金 đọc thế nào?
鸣金 đọc là míngjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸣金 là gì?
Âm Hán Việt của 鸣金 là "minh kim".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.