TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黩武

dúwǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黷武

Âm Hán Việt ĐỘC VŨ

黩武 nghĩa là hiếu chiến.

Nghĩa của 黩武

dúwǔ

ĐỘC VŨĐộng từphồn thể 黷武
  1. Hiếu chiến
  2. Sử dụng vũ lực bừa bãi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黩武

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 黩武

  • 穷兵黩武 — Theo đuổi chiến tranh xâm lược tuỳ tiện

Câu hỏi thường gặp

黩武 nghĩa là gì?

黩武 (dúwǔ) nghĩa là hiếu chiến.

黩武 đọc thế nào?

黩武 đọc là dúwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 黩武 là gì?

Âm Hán Việt của 黩武 là "độc vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.