TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黯

àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẢM
Bộ thủ: 黑 (hắc) · bộ số 203 Số nét: 21 Mọi âm Hán Việt của chữ: ảm

黯 nghĩa là tối, xỉn.

Nghĩa của 黯

àn

ẢM
  1. dạng kết hợp Tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám

Từ ghép có 黯

Thành ngữ có 黯

  • 黯然失色 — Mất đi vẻ rực rỡ
  • 黯然销魂 — Nỗi buồn tràn ngập (thành ngữ); đau khổ khi chia ly

Câu hỏi thường gặp

黯 nghĩa là gì?

黯 (àn) nghĩa là tối, xỉn.

黯 đọc thế nào?

黯 đọc là àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黯 là gì?

Âm Hán Việt của 黯 là "ảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.