鼓吹 (gǔchuī) nghĩa là kích động cho, quảng bá nhiệt tình.
鼓吹 đọc thế nào?
鼓吹 đọc là gǔchuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼓吹 là gì?
Âm Hán Việt của 鼓吹 là "cổ xúy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.