TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼓手

gǔshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ THỦ

鼓手 nghĩa là tay trống.

Nghĩa của 鼓手

gǔshǒu

CỔ THỦDanh từ
  1. Tay trống

Thành ngữ có 鼓手

  • 吹鼓手 — Nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang

Câu hỏi thường gặp

鼓手 nghĩa là gì?

鼓手 (gǔshǒu) nghĩa là tay trống.

鼓手 đọc thế nào?

鼓手 đọc là gǔshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼓手 là gì?

Âm Hán Việt của 鼓手 là "cổ thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.