TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齿及

chǐjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齒及

Âm Hán Việt XỈ CẬP

齿及 nghĩa là nhắc đến, đề cập đến.

Nghĩa của 齿及

chǐjí

XỈ CẬPĐộng từphồn thể 齒及
  1. Nhắc đến
  2. Đề cập đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 齿及

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

齿及 nghĩa là gì?

齿及 (chǐjí) nghĩa là nhắc đến, đề cập đến.

齿及 đọc thế nào?

齿及 đọc là chǐjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 齿及 là gì?

Âm Hán Việt của 齿及 là "xỉ cập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.