Ác quỷ tiếng Trung là gì?
"ác quỷ" trong tiếng Trung là 煞, 恶鬼 (danh từ).
煞
Hán Việt: SÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác quỷ
恶鬼 Danh từ
Hán Việt: ÁC QUỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác quỷ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ác quỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ác quỷ tiếng Trung là gì?
"ác quỷ" trong tiếng Trung là 煞, 恶鬼 (danh từ).