Ân cần tiếng Trung là gì?
"ân cần" trong tiếng Trung là 体贴 (động từ).
体贴 Động từ
Hán Việt: THỂ THIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân cần (với nhu cầu của người khác)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ân cần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ân cần tiếng Trung là gì?
"ân cần" trong tiếng Trung là 体贴 (động từ).