Ân xá tiếng Trung là gì?
"ân xá" trong tiếng Trung là 赦 (danh từ), 赦免 (động từ), 大赦 (động từ).
赦 Danh từ
Hán Việt: XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân xá (một tù nhân)
赦免 Động từ
Hán Việt: XÁ MIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân xá
大赦 Động từ
Hán Việt: ĐẠI XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân xá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ân xá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ân xá tiếng Trung là gì?
"ân xá" trong tiếng Trung là 赦 (danh từ), 赦免 (động từ), 大赦 (động từ).